Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Tư vấn toàn diện cho nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp FDI tại Việt Nam:

Tư vấn lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp: Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), góp vốn – mua cổ phần…;

Tư vấn và thực hiện thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), giấy phép con;

Tư vấn chuyển nhượng vốn, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, chuyển đổi dự án;

Soạn thảo và rà soát hợp đồng hợp tác, hợp đồng góp vốn, hợp đồng chuyển nhượng dự án;

Tư vấn tuân thủ pháp luật đầu tư, báo cáo định kỳ, và kiểm tra – thanh tra;

Hỗ trợ nhà đầu tư về visa, giấy phép lao động, quy định về quản lý ngoại hối.

Tư vấn và triển khai

Luật sư đồng hành tư vấn cụ thể, soạn thảo hồ sơ pháp lý, đại diện làm việc với các cơ quan liên quan, hỗ trợ khách hàng trong mọi giai đoạn.

Phân tích chuyên sâu

Đội ngũ luật sư tiếp nhận, đánh giá kỹ hồ sơ, xác định rõ bản chất vấn đề pháp lý, đưa ra giải pháp tối ưu và khả thi nhất.

Tận tâm và tin tưởng

Chúng tôi hành nghề với sự tận tâm, trách nhiệm và trung thực, luôn giữ vững niềm tin và quyền lợi cao nhất của khách hàng.

Dịch vụ pháp lý của DTLaw trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài

• Tư vấn điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

• Tư vấn lựa chọn cấu trúc đầu tư phù hợp

• Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

• Thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

• Tư vấn giao dịch góp vốn và mua cổ phần

• Tư vấn và thực hiện giao dịch M&A

• Xin giấy phép kinh doanh và giấy phép con

• Tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp FDI trong quá trình hoạt động

Nhà đầu tư nước ngoài có được sở hữu 100% vốn tại Việt Nam không?

Nhà đầu tư nước ngoài có được sở hữu 100% vốn tại Việt Nam không?

Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn tại nhiều ngành nghề tại Việt Nam, trừ các lĩnh vực thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường theo quy định của Luật Đầu tư.

Thông thường quá trình thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam mất khoảng 20 đến 30 ngày làm việc, bao gồm thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Nhà đầu tư nước ngoài được phép chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế và thực hiện các thủ tục theo quy định về quản lý ngoại hối.

Quy trình và thủ tục đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Theo quy định của Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam phải thực hiện một số thủ tục pháp lý nhất định tùy thuộc vào hình thức đầu tư và ngành nghề kinh doanh.

DTLaw hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài trong toàn bộ quy trình từ đánh giá điều kiện đầu tư, xin giấy phép đầu tư đến thành lập doanh nghiệp và vận hành hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

Bước 1: Đánh giá điều kiện đầu tư và ngành nghề kinh doanh

Nhà đầu tư cần đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề dự kiến đầu tư theo quy định của pháp luật Việt Nam. Một số ngành nghề kinh doanh có thể bị hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài hoặc yêu cầu đáp ứng các điều kiện nhất định như tỷ lệ sở hữu vốn, giấy phép kinh doanh hoặc điều kiện hoạt động chuyên ngành. Việc đánh giá điều kiện đầu tư ngay từ đầu giúp lựa chọn cấu trúc đầu tư phù hợp và hạn chế rủi ro pháp lý.

Bước 2: Lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp

Nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện đầu tư tại Việt Nam thông qua nhiều hình thức khác nhau như:

  • Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài

  • Thành lập doanh nghiệp liên doanh với đối tác Việt Nam

  • Góp vốn hoặc mua cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam

  • Thực hiện dự án đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)

Việc lựa chọn hình thức đầu tư phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh, lĩnh vực hoạt động và các quy định pháp luật liên quan.

Bước 3: Thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Đối với nhiều dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, pháp luật yêu cầu phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Investment Registration Certificate – IRC). Hồ sơ xin cấp IRC thường bao gồm đề xuất dự án đầu tư, tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư, đề xuất nhu cầu sử dụng đất (nếu có) và các tài liệu pháp lý liên quan. Thời gian giải quyết thông thường khoảng 15 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ hợp lệ.

Bước 4: Thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư tiến hành thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp để triển khai hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Enterprise Registration Certificate – ERC). Sau khi hoàn tất thủ tục này, doanh nghiệp có tư cách pháp nhân và có thể tiến hành các hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Bước 5: Thực hiện các thủ tục sau thành lập doanh nghiệp

Sau khi doanh nghiệp được thành lập, nhà đầu tư cần thực hiện một số thủ tục tiếp theo như:

  • Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng

  • Thực hiện góp vốn theo tiến độ dự án

  • Đăng ký thuế và thực hiện nghĩa vụ thuế

    Bước 1: Đánh giá điều kiện đầu tư và ngành nghề kinh doanh

    Nhà đầu tư cần đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề dự kiến đầu tư theo quy định của pháp luật Việt Nam. Một số ngành nghề kinh doanh có thể bị hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài hoặc yêu cầu đáp ứng các điều kiện nhất định như tỷ lệ sở hữu vốn, giấy phép kinh doanh hoặc điều kiện hoạt động chuyên ngành. Việc đánh giá điều kiện đầu tư ngay từ đầu giúp lựa chọn cấu trúc đầu tư phù hợp và hạn chế rủi ro pháp lý.

    Bước 2: Lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp

    Nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện đầu tư tại Việt Nam thông qua nhiều hình thức khác nhau như:

    • Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài

    • Thành lập doanh nghiệp liên doanh với đối tác Việt Nam

    • Góp vốn hoặc mua cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam

    • Thực hiện dự án đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)

    Việc lựa chọn hình thức đầu tư phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh, lĩnh vực hoạt động và các quy định pháp luật liên quan.

    Bước 3: Thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

    Đối với nhiều dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, pháp luật yêu cầu phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Investment Registration Certificate – IRC). Hồ sơ xin cấp IRC thường bao gồm đề xuất dự án đầu tư, tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư, đề xuất nhu cầu sử dụng đất (nếu có) và các tài liệu pháp lý liên quan. Thời gian giải quyết thông thường khoảng 15 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ hợp lệ.

    Bước 4: Thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

    Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư tiến hành thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp để triển khai hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Enterprise Registration Certificate – ERC). Sau khi hoàn tất thủ tục này, doanh nghiệp có tư cách pháp nhân và có thể tiến hành các hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật.

    Bước 5: Thực hiện các thủ tục sau thành lập doanh nghiệp

    Sau khi doanh nghiệp được thành lập, nhà đầu tư cần thực hiện một số thủ tục tiếp theo như:

    • Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng

    • Thực hiện góp vốn theo tiến độ dự án

    • Đăng ký thuế và thực hiện nghĩa vụ thuế

    • Xin các giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép chuyên ngành (nếu có)

    Việc tuân thủ đầy đủ các thủ tục pháp lý trong giai đoạn này giúp doanh nghiệp FDI hoạt động ổn định và hạn chế các rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh tại Việt Nam.

    Xin các giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép chuyên ngành (nếu có)

Việc tuân thủ đầy đủ các thủ tục pháp lý trong giai đoạn này giúp doanh nghiệp FDI hoạt động ổn định và hạn chế các rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh tại Việt Nam.

Các giấy phép và thủ tục quan trọng đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Sau khi hoàn tất thủ tục đầu tư và thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài thường phải tiếp tục thực hiện một số nghĩa vụ pháp lý và thủ tục hành chính trong quá trình hoạt động tại Việt Nam. Tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh và mô hình hoạt động, doanh nghiệp FDI có thể phải thực hiện hoặc xin cấp các giấy phép, thủ tục sau:

– Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng
– Góp đủ vốn theo đúng tiến độ cam kết
– Đăng ký thuế, hóa đơn điện tử và thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế
– Xin giấy phép kinh doanh đối với hoạt động phân phối, bán lẻ
– Xin giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động cho người nước ngoài
– Thực hiện báo cáo đầu tư định kỳ theo quy định
– Tuân thủ quy định về lao động, bảo hiểm, hợp đồng và quản trị nội bộ doanh nghiệp

Việc thực hiện đầy đủ các thủ tục này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm doanh nghiệp FDI hoạt động hợp pháp, ổn định và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh tại Việt Nam.

Yêu cầu tư vấn đầu tư tại Việt Nam?

DTLaw sẵn sàng hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài trong toàn bộ quá trình từ đánh giá điều kiện đầu tư, xin giấy phép đến thành lập doanh nghiệp và vận hành tại Việt Nam.

Nhà đầu tư nước ngoài cần chuẩn bị gì trước khi đầu tư tại Việt Nam?

• Xác định ngành nghề đầu tư và điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

• Lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp (thành lập công ty FDI, liên doanh, hoặc góp vốn – mua cổ phần)

• Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư và tài liệu chứng minh năng lực tài chính

• Xác định địa điểm thực hiện dự án đầu tư và nhu cầu sử dụng đất (nếu có)

• Đánh giá các giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép chuyên ngành cần xin

• Xây dựng cấu trúc doanh nghiệp và cơ chế quản trị phù hợp

• Lập kế hoạch góp vốn đầu tư và mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng

• Xác định các nghĩa vụ thuế, lao động và tuân thủ pháp luật sau khi doanh nghiệp được thành lập

Việc đánh giá đầy đủ các vấn đề pháp lý trước khi triển khai dự án giúp nhà đầu tư lựa chọn cấu trúc đầu tư phù hợp, tiết kiệm thời gian thực hiện thủ tục và hạn chế các rủi ro pháp lý trong quá trình kinh doanh tại Việt Nam.

DTLaw hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài trong toàn bộ quá trình đầu tư và vận hành doanh nghiệp tại Việt Nam.

LIÊN HỆ TƯ VẤN:

Email: thangnt@dtlaw.vn
Phone: +84 985.661.168
Website: www.dtlaw.vn