Trong thực tiễn các thương vụ mua bán và sáp nhập (Mergers & Acquisitions – M&A) tại Việt Nam, tranh chấp giữa các cổ đông hiếm khi phát sinh tại thời điểm ký kết giao dịch. Ngược lại, phần lớn tranh chấp chỉ bùng nổ sau khi giao dịch đã hoàn tất, quyền điều hành bắt đầu dịch chuyển và doanh nghiệp bước vào giai đoạn vận hành thực tế, thường rơi vào khoảng 12–24 tháng sau closing.
Tại thời điểm này, khi kỳ vọng lợi nhuận không đạt được, cơ chế kiểm soát nội bộ không vận hành như dự liệu và mối quan hệ giữa các nhóm cổ đông xấu đi, nhà đầu tư nước ngoài mới đối diện với một thực tế khắc nghiệt: các cơ chế bảo vệ được thiết kế theo thông lệ quốc tế không phải lúc nào cũng phát huy hiệu quả trong môi trường xét xử và thi hành án tại Việt Nam.
Bài viết này phân tích các dạng tranh chấp cổ đông điển hình hậu M&A, dựa trên kinh nghiệm tranh tụng tại Tòa án và Trọng tài, qua đó chỉ ra những nguyên nhân pháp lý mang tính hệ thống và đề xuất các chiến lược phòng ngừa có khả năng đứng vững khi tranh chấp thực sự xảy ra.
I. Khi nào tranh chấp cổ đông thực sự phát sinh sau M&A?
Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, tranh chấp cổ đông sau M&A tại Việt Nam thường không phát sinh khi các bên còn bị chi phối bởi động lực hoàn tất giao dịch. Trong giai đoạn này, các bên sẵn sàng chấp nhận những thỏa thuận “mở”, tin tưởng vào thiện chí hợp tác và kỳ vọng rằng quyền lợi sẽ được bảo đảm thông qua các cam kết hợp đồng.
Tuy nhiên, khi việc thanh toán đã hoàn tất, bộ máy quản trị bắt đầu thay đổi và kết quả kinh doanh không đạt như kế hoạch, các “khiếm khuyết pháp lý” vốn bị che mờ trước đó mới dần lộ diện. Khi tranh chấp được đưa ra cơ quan tài phán, nhiều nhà đầu tư nước ngoài nhận ra rằng hợp đồng được soạn thảo theo mẫu quốc tế, nếu không được nội địa hóa phù hợp, có thể không đủ sức bảo vệ quyền lợi trong bối cảnh pháp lý Việt Nam.
II. Khung pháp lý điều chỉnh quan hệ cổ đông sau giao dịch
Quan hệ giữa các cổ đông sau M&A tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh đồng thời của nhiều tầng pháp lý, trong đó nổi bật là Luật Doanh nghiệp 2020 với các quy định mang tính bắt buộc về trình tự thông qua nghị quyết và quyền của cổ đông; Bộ luật Dân sự 2015 điều chỉnh hiệu lực của các thỏa thuận dân sự giữa các bên; và đặc biệt là Điều lệ công ty – văn bản có giá trị pháp lý cao nhất trong quản trị nội bộ doanh nghiệp.
Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án và Trọng tài tại Việt Nam thường ưu tiên áp dụng Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty khi đánh giá hiệu lực của các quyết định quản trị, trong khi Thỏa thuận cổ đông (Shareholders’ Agreement) thường chỉ được nhìn nhận như một hợp đồng dân sự riêng biệt giữa các bên ký kết.
III. Các dạng tranh chấp cổ đông điển hình hậu M&A và nguyên nhân pháp lý cốt lõi
1. Xung đột giữa Thỏa thuận cổ đông và Điều lệ công ty
Một trong những tranh chấp phổ biến nhất phát sinh từ việc các quyền quản trị đặc thù được quy định chi tiết trong Thỏa thuận cổ đông nhưng không được phản chiếu tương ứng trong Điều lệ công ty. Điển hình là các quyền phủ quyết, quyền phê duyệt đối với giao dịch trọng yếu hoặc thay đổi cấu trúc vốn.
Trong thực tiễn xét xử, khi Điều lệ công ty quy định tỷ lệ thông qua nghị quyết thấp hơn so với Thỏa thuận cổ đông, Tòa án thường công nhận hiệu lực của nghị quyết nếu được thông qua đúng trình tự và tỷ lệ theo Điều lệ. Việc vi phạm Thỏa thuận cổ đông, nếu có, chỉ làm phát sinh trách nhiệm dân sự giữa các bên ký kết, chứ không làm vô hiệu hóa nghị quyết của doanh nghiệp.
Điều này phản ánh một nguyên tắc xuyên suốt trong thực tiễn tài phán tại Việt Nam: Điều lệ công ty được coi là “luật nội bộ” tối thượng trong quản trị doanh nghiệp.
2. Bế tắc quản trị và giới hạn của cơ chế thi hành án dân sự
Trong nhiều thương vụ M&A, các bên dự liệu rủi ro bế tắc quản trị thông qua các cơ chế như quyền chọn bán (put option), quyền buộc mua lại cổ phần hoặc cơ chế giải quyết bế tắc theo thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, khi tranh chấp xảy ra, việc thực thi các cơ chế này tại Việt Nam lại gặp không ít trở ngại.
Ngay cả trong trường hợp nhà đầu tư thắng kiện tại Trọng tài và có phán quyết buộc đối tác phải mua lại cổ phần, việc thi hành án trên thực tế vẫn phụ thuộc vào sự hợp tác của bên thua kiện. Cơ quan thi hành án dân sự hiện chưa có cơ chế hiệu quả để cưỡng chế các nghĩa vụ mang tính hành vi như ký hồ sơ chuyển nhượng, trong khi cơ quan đăng ký kinh doanh thường từ chối cập nhật thay đổi cổ đông nếu thiếu chữ ký hợp lệ của bên chuyển nhượng.
Hệ quả là nhà đầu tư có thể “thắng trên giấy”, nhưng vẫn bị mắc kẹt trong cấu trúc cổ đông không thể thoát ra.
3. Tranh chấp liên quan đến cam kết lợi nhuận và kiểm soát thông tin
Trong các giao dịch có yếu tố thanh toán dựa trên kết quả kinh doanh (earn-out), tranh chấp thường phát sinh từ quyền kiểm soát thông tin tài chính và quyết định quản trị. Bên mua, với tư cách bên điều hành, có toàn quyền quyết định chính sách kế toán, phân bổ chi phí và trích lập dự phòng.
Từ góc độ xét xử, cơ quan tài phán tại Việt Nam thường rất thận trọng khi can thiệp vào quyền tự chủ trong quản trị doanh nghiệp. Do đó, nếu không có bằng chứng rõ ràng về hành vi gian lận hoặc vi phạm nghĩa vụ minh bạch đã được thỏa thuận cụ thể, bên bị thiệt hại sẽ phải gánh một nghĩa vụ chứng minh rất nặng nề.
IV. Chiến lược phòng ngừa tranh chấp từ góc nhìn luật sư tranh tụng
Từ thực tiễn giải quyết tranh chấp, DTLaw cho rằng phòng ngừa tranh chấp cổ đông sau M&A tại Việt Nam cần dựa trên ba trụ cột chiến lược.
Thứ nhất, mọi quyền quản trị đặc thù được thỏa thuận trong Shareholders’ Agreement phải được đồng bộ hóa tuyệt đối vào Điều lệ công ty. Trong tranh chấp quản trị nội bộ, Điều lệ luôn là điểm tựa pháp lý quan trọng nhất.
Thứ hai, các cơ chế bảo vệ nên ưu tiên nghĩa vụ tài chính hơn là nghĩa vụ hành vi. Thay vì trông đợi vào việc “buộc ký hồ sơ” hoặc “buộc chuyển nhượng”, nhà đầu tư nên sử dụng các công cụ như giữ lại giá mua, phạt vi phạm, bù trừ nghĩa vụ hoặc cơ chế thanh toán có điều kiện.
Thứ ba, trong các thỏa thuận cam kết lợi nhuận, cần thiết lập cơ chế kiểm soát thông tin chủ động và liên tục, bao gồm quyền tiếp cận dữ liệu kế toán định kỳ, quyền chỉ định kiểm toán độc lập và các tiêu chuẩn kế toán được xác định rõ ngay từ đầu.
Kết luận
Tranh chấp cổ đông sau M&A tại Việt Nam hiếm khi bắt nguồn từ thiện chí hay ác ý của các bên, mà chủ yếu xuất phát từ việc cấu trúc pháp lý ban đầu không đủ khả năng chống chịu trước thực tiễn xét xử và thi hành án. Một giao dịch thành công không chỉ nằm ở giá trị thương vụ tại thời điểm ký kết, mà còn ở khả năng vận hành hiệu quả của các cơ chế giải quyết xung đột khi mối quan hệ cổ đông không còn hài hòa.
Tại DTLaw, chúng tôi đồng hành cùng nhà đầu tư trong cả giai đoạn cấu trúc giao dịch và xử lý tranh chấp, với mục tiêu tối thượng là bảo vệ giá trị đầu tư và quyền kiểm soát một cách bền vững trong môi trường pháp lý Việt Nam.
DTLaw cung cấp dịch vụ thẩm định pháp lý (Legal Due Diligence) và tư vấn giao dịch mua bán – sáp nhập (M&A Advisory) cho nhà đầu tư trong và ngoài nước tại Việt Nam.
📧 Email: thangnt@dtlaw.vn
☎️ Điện thoại: (+84) 985661168
🌐 Website: www.dtlaw.vn
Xem thêm “Thẩm định pháp lý”