Chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần là một trong những giao dịch phổ biến trong quá trình vận hành, tái cấu trúc và phát triển doanh nghiệp. Hoạt động này đặc biệt thường xuyên xuất hiện trong các giao dịch đầu tư, mua bán – sáp nhập (M&A), hoặc khi cổ đông có nhu cầu thoái vốn. Về bản chất, chuyển nhượng cổ phần là việc cổ đông chuyển giao quyền sở hữu cổ phần của mình cho tổ chức, cá nhân khác thông qua hợp đồng hoặc các hình thức giao dịch hợp pháp. Sau khi hoàn tất việc chuyển nhượng, bên nhận chuyển nhượng trở thành cổ đông của công ty và được hưởng đầy đủ các quyền, đồng thời phải thực hiện các nghĩa vụ tương ứng theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty.
Hoạt động chuyển nhượng cổ phần hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Doanh nghiệp 2020, đặc biệt là các quy định tại Điều 120, Điều 121 và Điều 127, cùng với Điều lệ công ty và các quy định pháp luật về thuế có liên quan. Theo khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp bị hạn chế theo quy định của luật và Điều lệ công ty. Quy định này thể hiện nguyên tắc cơ bản của công ty cổ phần là tính tự do chuyển nhượng, nhằm đảm bảo tính linh hoạt và thanh khoản của vốn góp. Tuy nhiên, trên thực tế, quyền chuyển nhượng này có thể bị giới hạn trong một số trường hợp nhất định.
Đối với cổ đông sáng lập, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, việc chuyển nhượng cổ phần phổ thông bị hạn chế. Cụ thể, cổ đông sáng lập chỉ được chuyển nhượng cổ phần cho cổ đông sáng lập khác; nếu chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập thì phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận. Bên cạnh đó, Điều lệ công ty có thể quy định các hạn chế chuyển nhượng nhằm kiểm soát cơ cấu cổ đông, bảo vệ quyền lợi của các cổ đông hiện hữu hoặc hạn chế sự tham gia của các bên thứ ba không mong muốn. Do đó, trước khi thực hiện giao dịch, việc rà soát Điều lệ công ty là yêu cầu mang tính bắt buộc về mặt pháp lý.
Về trình tự thực hiện, trong thực tiễn, giao dịch chuyển nhượng cổ phần thường được tiến hành theo một quy trình tương đối chuẩn. Trước hết, các bên ký kết hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, trong đó cần quy định rõ các nội dung cốt lõi như số lượng cổ phần chuyển nhượng, giá chuyển nhượng, phương thức và thời hạn thanh toán, thời điểm chuyển giao quyền sở hữu cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên. Tiếp theo, các bên thực hiện việc thanh toán theo thỏa thuận và cần có đầy đủ chứng từ để chứng minh giao dịch đã hoàn tất, phục vụ cho việc kê khai thuế và giải quyết các vấn đề phát sinh sau này. Sau khi hoàn tất thanh toán, công ty có trách nhiệm cập nhật thông tin cổ đông vào Sổ đăng ký cổ đông; đây là căn cứ pháp lý quan trọng để xác lập tư cách cổ đông của bên nhận chuyển nhượng. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp còn phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh, ví dụ khi có thay đổi liên quan đến cổ đông sáng lập trong thời hạn hạn chế chuyển nhượng hoặc có yếu tố nhà đầu tư nước ngoài.
Một nội dung không thể bỏ qua trong giao dịch chuyển nhượng cổ phần là nghĩa vụ thuế. Đối với cá nhân, thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần chịu thuế thu nhập cá nhân với mức thuế suất 0,1% trên giá trị chuyển nhượng. Đối với tổ chức, khoản thu nhập này được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định. Việc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế có thể dẫn đến các rủi ro pháp lý và chế tài xử phạt từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Trong thực tiễn hành nghề, các giao dịch chuyển nhượng cổ phần thường tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được thực hiện đúng quy định. Một trong những rủi ro phổ biến là vi phạm các hạn chế chuyển nhượng theo luật hoặc theo Điều lệ công ty, dẫn đến việc giao dịch không được công nhận hoặc phát sinh tranh chấp giữa các cổ đông. Bên cạnh đó, không ít trường hợp các bên đã hoàn tất việc thanh toán nhưng công ty không cập nhật Sổ đăng ký cổ đông, khiến bên nhận chuyển nhượng không được ghi nhận tư cách cổ đông trên thực tế, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của họ. Ngoài ra, việc soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng không chặt chẽ, thiếu các điều khoản về thời điểm chuyển quyền, điều kiện thanh toán, xử lý vi phạm hoặc nghĩa vụ thuế cũng là nguyên nhân dẫn đến tranh chấp. Đặc biệt, trong các giao dịch có yếu tố đầu tư hoặc M&A, bên nhận chuyển nhượng có thể phải kế thừa các nghĩa vụ tài chính hoặc rủi ro pháp lý tiềm ẩn của công ty nếu không thực hiện đầy đủ việc rà soát pháp lý (legal due diligence) trước giao dịch.
Từ góc độ thực tiễn, để đảm bảo an toàn pháp lý khi thực hiện chuyển nhượng cổ phần, doanh nghiệp và các bên liên quan cần thực hiện một số công việc quan trọng như rà soát kỹ Điều lệ công ty và các hạn chế chuyển nhượng, xây dựng hợp đồng chuyển nhượng với các điều khoản rõ ràng và đầy đủ, kiểm soát chặt chẽ việc thanh toán và chứng từ, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, đồng thời cập nhật kịp thời thông tin cổ đông tại doanh nghiệp. Đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc có yếu tố phức tạp, việc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý là cần thiết để hạn chế rủi ro và đảm bảo giao dịch được thực hiện đúng quy định.