Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp mua bán và sáp nhập (Mergers & Acquisitions – M&A) tại Việt Nam, tồn tại một nghịch lý mà nhiều nhà đầu tư nước ngoài chỉ nhận ra khi đã bước vào tố tụng: Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần càng được soạn thảo theo mẫu quốc tế chi tiết, càng dễ rơi vào tình trạng không được áp dụng đầy đủ khi tranh chấp được đưa ra cơ quan tài phán trong nước.

Nguyên nhân không nằm ở kỹ thuật soạn thảo kém, mà xuất phát từ sự khác biệt căn bản giữa tư duy pháp lý theo thông lệ common law (thường áp dụng tại Singapore, Hong Kong) và hệ thống dân luật của Việt Nam, nơi cơ quan xét xử ưu tiên các chế định bắt buộc của pháp luật nội địa hơn là ý chí thỏa thuận thuần túy của các bên.

Bài viết này không phân tích hợp đồng dưới góc độ “soạn thảo đẹp”, mà tập trung vào những điều khoản thực sự quyết định khả năng thu hồi tài chính và bảo vệ quyền lợi khi tranh chấp phát sinh, dựa trên kinh nghiệm tranh tụng thực tiễn tại Tòa án và Trọng tài ở Việt Nam.

I. Điều khoản bồi hoàn (indemnity): Khoảng cách giữa cam kết trên giấy và thực tế xét xử

Trong các hợp đồng mua bán cổ phần theo thông lệ quốc tế, điều khoản bồi hoàn thường được thiết kế như một nghĩa vụ thanh toán độc lập, phát sinh ngay khi có vi phạm, không phụ thuộc vào việc chứng minh lỗi hay thiệt hại thực tế. Tuy nhiên, khi tranh chấp được đưa ra giải quyết tại Việt Nam, cách tiếp cận này thường không được chấp nhận một cách trọn vẹn.

Thực tiễn xét xử cho thấy, cơ quan tài phán tại Việt Nam có xu hướng diễn giải nghĩa vụ bồi hoàn theo khuôn khổ của chế định bồi thường thiệt hại trong Bộ luật Dân sự 2015. Điều này kéo theo hệ quả pháp lý quan trọng: bên yêu cầu bồi hoàn phải chứng minh được thiệt hại thực tế, trực tiếp và đã phát sinh. Các khoản chi phí mang tính dự phòng, chi phí cơ hội hoặc chi phí pháp lý thường không được công nhận đầy đủ.

Một rào cản khác đến từ cách phân loại điều khoản. Trong không ít vụ việc, dù hợp đồng ghi nhận nghĩa vụ bồi hoàn không giới hạn, nhưng cơ quan xét xử lại coi đây là một dạng phạt vi phạm. Khi đó, mức trách nhiệm có thể bị áp trần theo Luật Thương mại 2005, khiến phần giá trị vượt trần bị loại bỏ khi ra phán quyết.

Đáng lưu ý hơn, nhiều nhà đầu tư kỳ vọng có thể kích hoạt bồi hoàn ngay khi phát hiện rủi ro tiềm ẩn trong quá trình rà soát hậu giao dịch. Tuy nhiên, trên thực tế, cơ quan xét xử thường chỉ thừa nhận yêu cầu bồi hoàn khi thiệt hại đã hiện hữu thông qua các văn bản hành chính cụ thể như quyết định truy thu thuế, xử phạt hoặc thu hồi dự án. Những rủi ro “chưa kịp xảy ra” rất khó được coi là căn cứ hợp pháp để yêu cầu thanh toán.

Từ góc độ tranh tụng, điều khoản bồi hoàn tại Việt Nam không nên được xem là tuyến phòng thủ duy nhất. Các cơ chế tài chính mang tính chủ động như giữ lại giá mua, tài khoản phong tỏa hoặc điều chỉnh giá dựa trên kết quả xác minh hậu giao dịch thường có hiệu quả bảo vệ vốn cao hơn nhiều.

II. Điều khoản tuyên bố và bảo đảm (representations & warranties): Rủi ro khi vi phạm chưa gây thiệt hại ngay

Theo thông lệ M&A quốc tế, chỉ cần một tuyên bố sai sự thật cũng có thể là căn cứ để bên mua chấm dứt hợp đồng hoặc yêu cầu bồi thường. Tuy nhiên, khi áp dụng tại Việt Nam, hiệu lực của cơ chế này bị giới hạn đáng kể bởi các quy định bắt buộc của Bộ luật Dân sự.

Pháp luật Việt Nam chỉ cho phép đơn phương chấm dứt hợp đồng khi có vi phạm cơ bản, tức là vi phạm làm cho mục đích của giao dịch không thể đạt được. Trong nhiều trường hợp, dù tuyên bố sai là có thật, nhưng nếu chưa gây ra thiệt hại tài chính rõ ràng hoặc chưa làm đình trệ hoạt động doanh nghiệp, bên mua có thể không được quyền rút khỏi giao dịch như dự liệu ban đầu.

Một rủi ro khác thường bị đánh giá thấp là vấn đề thời hiệu khởi kiện. Trong thực tiễn, thời hiệu không nhất thiết được tính từ thời điểm thiệt hại thực tế phát sinh, mà có thể được xác định từ ngày bên mua “biết hoặc phải biết” về việc thông tin bị sai lệch. Nếu nhà đầu tư trì hoãn hành động để chờ thiệt hại hiện hữu, quyền khởi kiện có thể đã hết trước khi tranh chấp thực sự bùng nổ.

Điều này đòi hỏi việc thiết kế điều khoản tuyên bố và bảo đảm phải gắn chặt với các mốc kích hoạt rõ ràng và cơ chế xử lý kịp thời, thay vì chỉ trông đợi vào quyền chấm dứt hợp đồng trên lý thuyết.

III. Điều khoản luật áp dụng và quản trị nội bộ: Giới hạn thực tế của quyền tự do thỏa thuận

Một trong những sai lầm phổ biến trong các giao dịch M&A tại Việt Nam là việc lựa chọn luật nước ngoài để điều chỉnh toàn bộ thỏa thuận cổ đông, bao gồm cả các vấn đề về quản trị nội bộ doanh nghiệp. Thực tiễn xét xử đã khẳng định rằng các vấn đề như cơ cấu quản trị, trình tự thông qua nghị quyết, quyền bổ nhiệm và bãi nhiệm nhân sự là lĩnh vực bắt buộc phải áp dụng pháp luật Việt Nam.

Khi tranh chấp phát sinh, các điều khoản chọn luật nước ngoài để điều chỉnh những vấn đề này thường bị vô hiệu hóa, khiến nhà đầu tư mất đi công cụ pháp lý mà họ kỳ vọng sẽ bảo vệ quyền kiểm soát.

Bên cạnh đó, trong trường hợp nội dung Thỏa thuận cổ đông không đồng bộ với Điều lệ công ty, cơ quan đăng ký kinh doanh và Tòa án luôn ưu tiên áp dụng Điều lệ đã được đăng ký hợp thức. Các cam kết trái với Điều lệ, dù được ký kết tự nguyện, thường không được cưỡng chế thực hiện.

IV. Chiến lược soạn thảo hợp đồng M&A có khả năng đứng vững khi tranh chấp xảy ra

Từ góc nhìn tranh tụng, DTLaw cho rằng soạn thảo hợp đồng M&A tại Việt Nam cần chuyển từ tư duy “soạn thảo theo thông lệ quốc tế” sang tư duy “soạn thảo để thi hành được tại Việt Nam”.

Trước hết, các khái niệm bồi hoàn và cam kết cần được “Việt hóa” đúng trọng tâm, phù hợp với chế định bồi thường thiệt hại và vi phạm cơ bản của pháp luật Việt Nam. Thứ hai, mọi quyền quản trị đặc thù trong Thỏa thuận cổ đông phải được phản chiếu đầy đủ và chính xác vào Điều lệ công ty ngay tại thời điểm hoàn tất giao dịch. Cuối cùng, việc lựa chọn luật áp dụng cần được phân tách hợp lý: có thể áp dụng luật nước ngoài cho các nghĩa vụ thanh toán thuần túy, nhưng bắt buộc áp dụng luật Việt Nam cho các vấn đề quản trị và vận hành doanh nghiệp.

Kết luận

Một hợp đồng mua bán cổ phần tốt tại Việt Nam không được đánh giá bằng độ dày hay sự tinh xảo của câu chữ, mà bằng khả năng bảo vệ quyền lợi và thu hồi tài chính khi tranh chấp thực sự xảy ra. Việc thấu hiểu giới hạn của xét xử và thi hành án tại Việt Nam là yếu tố quyết định để biến hợp đồng M&A từ một tài liệu giao dịch thành một công cụ bảo vệ đầu tư hiệu quả.

Về DTLaw

DTLaw đồng hành cùng nhà đầu tư không chỉ ở giai đoạn ký kết giao dịch, mà còn trong những kịch bản xấu nhất khi tranh chấp phát sinh. Với kinh nghiệm tranh tụng và tư vấn M&A thực chiến, chúng tôi hỗ trợ khách hàng thiết lập các cấu trúc hợp đồng có khả năng đứng vững và thực thi hiệu quả tại thị trường Việt Nam.

DTLaw cung cấp dịch vụ thẩm định pháp lý (Legal Due Diligence) và tư vấn giao dịch mua bán – sáp nhập (M&A Advisory) cho nhà đầu tư trong và ngoài nước tại Việt Nam.

📧 Email: thangnt@dtlaw.vn
☎️ Điện thoại: (+84) 985661168
🌐 Website: www.dtlaw.vn